Kanji
喚
kanji character
hét
khóc
gọi
la hét
triệu hồi
喚 kanji-喚 hét, khóc, gọi, la hét, triệu hồi
喚
Ý nghĩa
hét khóc gọi
Cách đọc
Kun'yomi
- わめく
On'yomi
- かん もん triệu tập
- かん き sự kích thích
- かん せい tiếng hò reo (thể hiện sự phấn khích)
Luyện viết
Nét: 1/12
Từ phổ biến
-
喚 ぶgọi to, gọi, triệu hồi... -
喚 くhét lên, kêu gào, la hét... -
喚 問 triệu tập -
喚 び出 すgọi (ai đó) đến (cửa, điện thoại, v.v.)... -
喚 起 sự kích thích, sự kích động, sự thức tỉnh... -
喚 声 tiếng hò reo (thể hiện sự phấn khích), tiếng gầm rú (của đám đông) -
召 喚 giấy triệu tập, trát đòi hầu tòa, lệnh triệu hồi... -
招 喚 giấy triệu tập, trát đòi hầu tòa, lệnh triệu hồi... -
喚 び起 すgọi dậy, đánh thức, gợi nhớ... -
喚 び起 こすgọi dậy, đánh thức, gợi nhớ... -
喚 呼 kiểm tra bằng lời nói (đặc biệt trên đường sắt), xác nhận bằng lời nói -
叫 喚 tiếng hét, tiếng la hét -
喚 き声 tiếng hét, tiếng la hét, tiếng kêu gào -
喚 子 鳥 chim gọi bầy (đặc biệt là chim cu cu) -
喚 きたてるla hét, quát tháo -
喚 きちらすla hét ầm ĩ, gây náo loạn -
泣 喚 くkhóc lóc thảm thiết, gào khóc, khóc toáng lên... -
喚 き立 てるla hét, quát tháo -
喚 き散 らすla hét ầm ĩ, gây náo loạn -
召 喚 状 trát đòi hầu tòa, giấy triệu tập, lệnh triệu tập -
召 喚 獣 sinh vật triệu hồi, quái vật triệu hồi -
泣 き喚 くkhóc lóc thảm thiết, gào khóc, khóc toáng lên... -
阿 鼻 叫 喚 tiếng kêu đau đớn, cảnh hỗn loạn, hai tầng địa ngục trong Phật giáo -
召 喚 令 状 giấy triệu tập để chỉ dẫn (pháp lý Anh) -
証 人 喚 問 triệu tập nhân chứng tuyên thệ (tại tòa án, Quốc hội), lệnh triệu tập nhân chứng -
注 意 喚 起 lời kêu gọi chú ý, cảnh báo, lời nhắc nhở... -
指 差 喚 呼 chỉ tay và gọi tên (phương pháp an toàn lao động) -
大 叫 喚 地 獄 Địa ngục Đại Khiếu Hoán, Địa ngục Kêu Gào Lớn, Địa ngục Thét Gào Vĩ Đại... -
指 差 し喚 呼 chỉ tay và gọi tên (phương pháp an toàn lao động) -
注 意 を喚 起 するcảnh báo, thu hút sự chú ý, lôi kéo sự chú ý