Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
喚き立てる
わめきたてる
vocabulary vocab word
la hét
quát tháo
喚ki立teru
wamekitateru
喚き立てる
喚き立てる
わめきたてる
la hét, quát tháo
わ
め
き
た
て
る
喚
き
立
て
る
わ
め
き
た
て
る
喚
き
立
て
る
わ
め
き
た
て
る
喚
き
立
て
る
Ý nghĩa
la hét
và
quát tháo
la hét, quát tháo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
喚き立てる
la hét, quát tháo
わめきたてる
喚
hét, khóc, gọi...
わめ.く, カン
口
miệng
くち, コウ, ク
奐
trong sáng, rực rỡ
あき.らか, カン
⺈
丂
( CDP-8BC0 )
sự tắc nghẽn khí (khí) khi nó tìm cách thoát ra, biến thể của các chữ khác
さまた.げられる, コウ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.