Từ vựng
証人喚問
しょうにんかんもん
vocabulary vocab word
triệu tập nhân chứng tuyên thệ (tại tòa án
Quốc hội)
lệnh triệu tập nhân chứng
証人喚問 証人喚問 しょうにんかんもん triệu tập nhân chứng tuyên thệ (tại tòa án, Quốc hội), lệnh triệu tập nhân chứng
Ý nghĩa
triệu tập nhân chứng tuyên thệ (tại tòa án Quốc hội) và lệnh triệu tập nhân chứng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0