Từ vựng
喚呼
かんこ
vocabulary vocab word
kiểm tra bằng lời nói (đặc biệt trên đường sắt)
xác nhận bằng lời nói
喚呼 喚呼 かんこ kiểm tra bằng lời nói (đặc biệt trên đường sắt), xác nhận bằng lời nói
Ý nghĩa
kiểm tra bằng lời nói (đặc biệt trên đường sắt) và xác nhận bằng lời nói
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0