Kanji

乎

Ý nghĩa

dấu hỏi và dấu chấm hỏi

Cách đọc

Kun'yomi

  • か
  • ああ
  • かな
  • や
  • よ
  • を ことてん dấu phụ dùng để chú giải Hán văn cổ
  • てに を は trợ từ (trong tiếng Nhật)

On'yomi

  • だん こ kiên quyết
  • かっ こ vững chắc
  • ろう こ chắc chắn
  • お

Luyện viết


Nét: 1/5
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠