Kanji
乎
kanji character
dấu hỏi
dấu chấm hỏi
乎 kanji-乎 dấu hỏi, dấu chấm hỏi
乎
Ý nghĩa
dấu hỏi và dấu chấm hỏi
Cách đọc
Kun'yomi
- か
- ああ
- かな
- や
- よ
- を ことてん dấu phụ dùng để chú giải Hán văn cổ
- てに を は trợ từ (trong tiếng Nhật)
On'yomi
- だん こ kiên quyết
- かっ こ vững chắc
- ろう こ chắc chắn
- お
Luyện viết
Nét: 1/5
Từ phổ biến
-
凝 乎 とbất động (ví dụ: đứng, chờ), yên lặng... -
断 乎 kiên quyết, quyết tâm, cương quyết... -
確 乎 vững chắc, kiên định, quyết tâm -
於 乎 Ôi!, Chao ôi!, Than ôi!... -
嗟 乎 Ôi!, Chao ôi!, Than ôi!... -
牢 乎 chắc chắn, vững chắc, cứng nhắc... -
醇 乎 tinh khiết, thuần túy -
純 乎 tinh khiết, thuần túy -
儼 乎 trang nghiêm, nghiêm trang, nghiêm khắc -
炳 乎 sáng sủa, rực rỡ, rõ ràng... -
凛 乎 uy nghiêm, gây kinh ngạc -
凜 乎 uy nghiêm, gây kinh ngạc -
断 々乎 kiên quyết, cương quyết, tuyệt đối -
断 断 乎 kiên quyết, cương quyết, tuyệt đối -
乎 古 止 点 dấu phụ dùng để chú giải Hán văn cổ -
乎 己 止 点 dấu phụ dùng để chú giải Hán văn cổ -
弖 爾 乎 波 trợ từ (trong tiếng Nhật), tiểu từ -
天 爾 乎 波 trợ từ (trong tiếng Nhật), tiểu từ -
確 乎 不 動 kiên định không lay chuyển, bất khả chiến bại, sự kiên định vững vàng... -
確 乎 不 抜 kiên định, vững vàng, không nao núng...