Từ vựng
天爾乎波
てにをは
vocabulary vocab word
trợ từ (trong tiếng Nhật)
tiểu từ
天爾乎波 天爾乎波 てにをは trợ từ (trong tiếng Nhật), tiểu từ
Ý nghĩa
trợ từ (trong tiếng Nhật) và tiểu từ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
天爾乎波
trợ từ (trong tiếng Nhật), tiểu từ
てにをは
爾
bạn, ngươi, ngôi thứ hai
なんじ, しかり, ジ