Từ vựng
沿岸警備隊
えんがんけいびたい
vocabulary vocab word
lực lượng tuần duyên
cảnh sát biển
沿岸警備隊 沿岸警備隊 えんがんけいびたい lực lượng tuần duyên, cảnh sát biển
Ý nghĩa
lực lượng tuần duyên và cảnh sát biển
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
沿岸警備隊
lực lượng tuần duyên, cảnh sát biển
えんがんけいびたい
警
khuyên răn, điều răn
いまし.める, ケイ