Từ vựng
水鉄砲
みずでっぽう
vocabulary vocab word
súng nước
súng phun nước
súng bắn nước
水鉄砲 水鉄砲 みずでっぽう súng nước, súng phun nước, súng bắn nước
Ý nghĩa
súng nước súng phun nước và súng bắn nước
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0