Từ vựng
もうこうせいたいせん毛孔性苔癬 もうこうせいたいせん毛孔性苔癬 もうこうせいたいせん毛孔性苔癬

Ý nghĩa

viêm nang lông dạng địa y viêm nang lông dạng sần sừng hóa nang lông

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠