Kanji

Ý nghĩa

rêu địa y

Cách đọc

Kun'yomi

  • こけ rêu
  • こけ むす bị rêu phong phủ kín
  • こけ にわ vườn rêu
  • こけら

On'yomi

  • たい じょう có rêu
  • たい せん địa y
  • せん たい rêu

Luyện viết


Nét: 1/8

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.