Từ vựng
苔植物
こけしょくぶつ
vocabulary vocab word
thực vật không mạch (bao gồm rêu
rêu sừng và rêu gan)
苔植物 苔植物 こけしょくぶつ thực vật không mạch (bao gồm rêu, rêu sừng và rêu gan)
Ý nghĩa
thực vật không mạch (bao gồm rêu và rêu sừng và rêu gan)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0