Từ vựng
焼海苔
vocabulary vocab word
rong biển nướng
rong biển sấy khô
焼海苔 焼海苔 rong biển nướng, rong biển sấy khô
焼海苔
Ý nghĩa
rong biển nướng và rong biển sấy khô
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
rong biển nướng
rong biển sấy khô