Từ vựng
苔生す
こけむす
vocabulary vocab word
bị rêu phong phủ kín
phủ đầy rêu
mọc rêu xanh
trở nên cổ kính
trở nên già nua
苔生す 苔生す こけむす bị rêu phong phủ kín, phủ đầy rêu, mọc rêu xanh, trở nên cổ kính, trở nên già nua
Ý nghĩa
bị rêu phong phủ kín phủ đầy rêu mọc rêu xanh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0