Từ vựng
青海苔
あおのり
vocabulary vocab word
rong xanh (Enteromorpha)
rong biển khô xanh
rong nori
青海苔 青海苔 あおのり rong xanh (Enteromorpha), rong biển khô xanh, rong nori
Ý nghĩa
rong xanh (Enteromorpha) rong biển khô xanh và rong nori
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0