Từ vựng
殖産興業
しょくさんこうぎょう
vocabulary vocab word
khuyến khích phát triển công nghiệp
thúc đẩy ngành công nghiệp mới
殖産興業 殖産興業 しょくさんこうぎょう khuyến khích phát triển công nghiệp, thúc đẩy ngành công nghiệp mới
Ý nghĩa
khuyến khích phát triển công nghiệp và thúc đẩy ngành công nghiệp mới
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0