Từ vựng
歯槽膿漏
しそうのうろう
vocabulary vocab word
viêm nha chu
viêm lợi có mủ dẫn đến tiêu xương ổ răng
bệnh nha chu
viêm nướu gây mất xương ổ răng
歯槽膿漏 歯槽膿漏 しそうのうろう viêm nha chu, viêm lợi có mủ dẫn đến tiêu xương ổ răng, bệnh nha chu, viêm nướu gây mất xương ổ răng
Ý nghĩa
viêm nha chu viêm lợi có mủ dẫn đến tiêu xương ổ răng bệnh nha chu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
歯槽膿漏
viêm nha chu, viêm lợi có mủ dẫn đến tiêu xương ổ răng, bệnh nha chu...
しそうのうろう
槽
bể, thùng lớn, bồn
ふね, ソウ