Từ vựng
歩行者天国
ほこうしゃてんごく
vocabulary vocab word
khu phố đi bộ
khu phố không xe cộ
thiên đường cho người đi bộ
歩行者天国 歩行者天国 ほこうしゃてんごく khu phố đi bộ, khu phố không xe cộ, thiên đường cho người đi bộ
Ý nghĩa
khu phố đi bộ khu phố không xe cộ và thiên đường cho người đi bộ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0