Từ vựng
歓楽街
かんらくがい
vocabulary vocab word
khu giải trí
khu vui chơi
khu phố ăn chơi
khu đèn đỏ
歓楽街 歓楽街 かんらくがい khu giải trí, khu vui chơi, khu phố ăn chơi, khu đèn đỏ
Ý nghĩa
khu giải trí khu vui chơi khu phố ăn chơi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0