Từ vựng
歌舞伎者
かぶきもの
vocabulary vocab word
kabukimono
võ sĩ samurai thời Edo nổi bật với trang phục bắt mắt
kiểu tóc kỳ lạ và hành vi lập dị
歌舞伎者 歌舞伎者 かぶきもの kabukimono, võ sĩ samurai thời Edo nổi bật với trang phục bắt mắt, kiểu tóc kỳ lạ và hành vi lập dị
Ý nghĩa
kabukimono võ sĩ samurai thời Edo nổi bật với trang phục bắt mắt và kiểu tóc kỳ lạ và hành vi lập dị
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
歌舞伎者
kabukimono, võ sĩ samurai thời Edo nổi bật với trang phục bắt mắt, kiểu tóc kỳ lạ và hành vi lập dị
かぶきもの
歌
bài hát, hát
うた, うた.う, カ