Từ vựng
かぶきげき歌舞伎劇 かぶきげき歌舞伎劇 かぶきげき歌舞伎劇

Ý nghĩa

vở kịch kabuki và kịch kabuki

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

歌舞伎劇
vở kịch kabuki, kịch kabuki
かぶきげき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠