Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
欲の奴隷
よくのどれい
vocabulary vocab word
nô lệ của lòng tham
欲no奴隷
yokunodorei
欲の奴隷
欲の奴隷
よくのどれい
nô lệ của lòng tham
よ
く
の
ど
れ
い
欲
の
奴
隷
よ
く
の
ど
れ
い
欲
の
奴
隷
よ
く
の
ど
れ
い
欲
の
奴
隷
Ý nghĩa
nô lệ của lòng tham
nô lệ của lòng tham
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
欲の奴隷
nô lệ của lòng tham
よくのどれい
欲
sự khao khát, lòng tham, sự tham lam...
ほっ.する, ほ.しい, ヨク
谷
thung lũng
たに, きわ.まる, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
欠
thiếu, khoảng trống, thất bại...
か.ける, か.く, ケツ
奴
thằng, nô lệ, người hầu...
やつ, やっこ, ド
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
隷
nô lệ, người hầu, tù nhân...
したが.う, しもべ, レイ
祟
( CDP-8C6A )
lời nguyền, ám ảnh
たた.る, たた.り, スイ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
隶
kéo dài, ban cho, ném đi...
タイ
⺕
( 彑 )
氺
( 水 )
biến thể bộ thủy (số 85)
スイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.