Từ vựng
機構
きこう
vocabulary vocab word
cơ chế
máy móc
hệ thống
cấu trúc
tổ chức
khung sườn
機構 機構 きこう cơ chế, máy móc, hệ thống, cấu trúc, tổ chức, khung sườn
Ý nghĩa
cơ chế máy móc hệ thống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
機構
cơ chế, máy móc, hệ thống...
きこう
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ