Từ vựng
樋嘴
ひわし
vocabulary vocab word
hình đầu thú trang trí mái nhà
樋嘴 樋嘴 ひわし hình đầu thú trang trí mái nhà
Ý nghĩa
hình đầu thú trang trí mái nhà
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひわし
vocabulary vocab word
hình đầu thú trang trí mái nhà