Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
槍烏賊
やりいか
vocabulary vocab word
mực ống
槍烏賊
yariika
槍烏賊
槍烏賊
やりいか
mực ống
や
り
い
か
槍
烏
賊
や
り
い
か
槍
烏
賊
や
り
い
か
槍
烏
賊
Ý nghĩa
mực ống
mực ống
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
やりいか
mực ống
Phân tích thành phần
槍烏賊
mực ống
やりいか
槍
ngọn giáo, cây thương, cây lao
やり, ソウ, ショウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
倉
kho, nhà kho, kho chứa...
くら, ソウ
合
vừa vặn, phù hợp, kết hợp...
あ.う, -あ.う, ゴウ
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
𠁣
烏
con quạ, con quạ đen
からす, いずくんぞ, ウ
畀
( CDP-89DF )
cho, tặng
あた.える, たま.う, ヒ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
賊
kẻ trộm, kẻ nổi loạn, kẻ phản bội...
ゾク
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
戎
chiến binh, vũ khí, người man di...
えびす, つわもの, ジュウ
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.