Từ vựng
構造
こうぞう
vocabulary vocab word
cấu trúc
kết cấu
cấu tạo
khung
tổ chức
mô hình
構造 構造 こうぞう cấu trúc, kết cấu, cấu tạo, khung, tổ chức, mô hình
Ý nghĩa
cấu trúc kết cấu cấu tạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0