Từ vựng
構築
こうちく
vocabulary vocab word
xây dựng
kiến thiết
dựng lên
thiết lập
sáng tạo
hình thành
kiến trúc (hệ thống
thỏa thuận
v.v.)
構築 構築 こうちく xây dựng, kiến thiết, dựng lên, thiết lập, sáng tạo, hình thành, kiến trúc (hệ thống, thỏa thuận, v.v.)
Ý nghĩa
xây dựng kiến thiết dựng lên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0