Từ vựng
ついかんこうきょうさく椎間孔狭窄 ついかんこうきょうさく椎間孔狭窄 ついかんこうきょうさく椎間孔狭窄

Ý nghĩa

hẹp ống sống

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

椎間孔狭窄
hẹp ống sống
ついかんこうきょうさく
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠