Từ vựng
栽培品種
さいばいひんしゅ
vocabulary vocab word
giống cây trồng
loại hình nông nghiệp
栽培品種 栽培品種 さいばいひんしゅ giống cây trồng, loại hình nông nghiệp
Ý nghĩa
giống cây trồng và loại hình nông nghiệp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0