Từ vựng
格好悪い
かっこーわるい
vocabulary vocab word
không hấp dẫn
xấu xí
không thời trang
không ngầu
格好悪い 格好悪い かっこーわるい không hấp dẫn, xấu xí, không thời trang, không ngầu
Ý nghĩa
không hấp dẫn xấu xí không thời trang
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0