Từ vựng
かっこわるい
かっこわるい
vocabulary vocab word
không hấp dẫn
xấu xí
không thời trang
không ngầu
かっこわるい かっこわるい かっこわるい không hấp dẫn, xấu xí, không thời trang, không ngầu
Ý nghĩa
không hấp dẫn xấu xí không thời trang
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0