Từ vựng
さくじょうそしき柵状組織 さくじょうそしき柵状組織 さくじょうそしき柵状組織

Ý nghĩa

lớp tế bào trụ

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

柵状組織
lớp tế bào trụ
さくじょうそしき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠