Kanji

Ý nghĩa

hàng rào rào chắn đập ngăn nước

Cách đọc

Kun'yomi

  • しがらむ
  • しがらみ
  • とりで
  • やらい

On'yomi

  • てっ さく hàng rào sắt
  • ほーむ さく cửa chắn sân ga
  • でんき さく hàng rào điện
  • さん

Luyện viết


Nét: 1/9
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.