Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
柔軟体操
じゅうなんたいそう
vocabulary vocab word
thể dục mềm dẻo
柔軟体操
juunantaisou
柔軟体操
柔軟体操
じゅうなんたいそう
thể dục mềm dẻo
じゅ
う
な
ん
た
い
そ
う
柔
軟
体
操
じゅ
う
な
ん
た
い
そ
う
柔
軟
体
操
じゅ
う
な
ん
た
い
そ
う
柔
軟
体
操
Ý nghĩa
thể dục mềm dẻo
thể dục mềm dẻo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
柔軟体操
thể dục mềm dẻo
じゅうなんたいそう
柔
mềm mại, yếu đuối, dịu dàng...
やわ.らか, やわ.らかい, ジュウ
矛
thương, vũ khí, kiệu rước
ほこ, ム, ボウ
予
trước, trước đó, bản thân tôi...
あらかじ.め, ヨ, シャ
マ
Chữ Ma trong bảng chữ cái Katakana
マ
了
hoàn thành, kết thúc
リョウ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
軟
mềm
やわ.らか, やわ.らかい, ナン
車
xe hơi
くるま, シャ
欠
thiếu, khoảng trống, thất bại...
か.ける, か.く, ケツ
体
cơ thể, chất, vật thể...
からだ, かたち, タイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
本
sách, quà tặng, chính...
もと, ホン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
操
điều khiển, thao túng, vận hành...
みさお, あやつ.る, ソウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
喿
tiếng chim hót
さわ.ぐ, かしま.しい, ソウ
品
hàng hóa, sự tinh tế, phẩm giá...
しな, ヒン, ホン
口
miệng
くち, コウ, ク
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.