Từ vựng
杯盤狼藉
はいばんろうぜき
vocabulary vocab word
cốc chén bát đĩa ngổn ngang sau bữa tiệc
đồ đạc bừa bộn lộn xộn
杯盤狼藉 杯盤狼藉 はいばんろうぜき cốc chén bát đĩa ngổn ngang sau bữa tiệc, đồ đạc bừa bộn lộn xộn
Ý nghĩa
cốc chén bát đĩa ngổn ngang sau bữa tiệc và đồ đạc bừa bộn lộn xộn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
杯盤狼藉
cốc chén bát đĩa ngổn ngang sau bữa tiệc, đồ đạc bừa bộn lộn xộn
はいばんろうぜき