Từ vựng
李下に冠を整さず
vocabulary vocab word
tránh tạo cơ hội cho người khác hiểu lầm
không làm gì có thể bị nghi ngờ
đừng hành động khiến người khác nghi ngờ mình
李下に冠を整さず 李下に冠を整さず tránh tạo cơ hội cho người khác hiểu lầm, không làm gì có thể bị nghi ngờ, đừng hành động khiến người khác nghi ngờ mình
李下に冠を整さず
Ý nghĩa
tránh tạo cơ hội cho người khác hiểu lầm không làm gì có thể bị nghi ngờ và đừng hành động khiến người khác nghi ngờ mình
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
李下に冠を整さず
tránh tạo cơ hội cho người khác hiểu lầm, không làm gì có thể bị nghi ngờ, đừng hành động khiến người khác nghi ngờ mình
りかにかんむりをたださず