Từ vựng
昭和天皇
しょーわてんのー
vocabulary vocab word
Thiên hoàng Chiêu Hòa (1901-1989
tại vị 1926-1989)
Thiên hoàng Shōwa
Thiên hoàng Hirohito
昭和天皇 昭和天皇 しょーわてんのー Thiên hoàng Chiêu Hòa (1901-1989, tại vị 1926-1989), Thiên hoàng Shōwa, Thiên hoàng Hirohito
Ý nghĩa
Thiên hoàng Chiêu Hòa (1901-1989 tại vị 1926-1989) Thiên hoàng Shōwa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0