Từ vựng
しょうわてんのう昭和天皇 しょうわてんのう昭和天皇 しょうわてんのう昭和天皇

Ý nghĩa

Thiên hoàng Chiêu Hòa (1901-1989 tại vị 1926-1989) Thiên hoàng Shōwa

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠