Từ vựng
日本咀嚼学会
にっぽんそしゃくがっかい
vocabulary vocab word
Hiệp hội Nghiên cứu Nhai và Sức khỏe Nhật Bản
日本咀嚼学会 日本咀嚼学会 にっぽんそしゃくがっかい Hiệp hội Nghiên cứu Nhai và Sức khỏe Nhật Bản
Ý nghĩa
Hiệp hội Nghiên cứu Nhai và Sức khỏe Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0