Từ vựng
旋頭歌
せんどーか
vocabulary vocab word
thể thơ truyền thống Nhật Bản gồm sáu câu theo mẫu âm tiết 5-7-7-5-7-7
旋頭歌 旋頭歌 せんどーか thể thơ truyền thống Nhật Bản gồm sáu câu theo mẫu âm tiết 5-7-7-5-7-7
Ý nghĩa
thể thơ truyền thống Nhật Bản gồm sáu câu theo mẫu âm tiết 5-7-7-5-7-7
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
旋頭歌
thể thơ truyền thống Nhật Bản gồm sáu câu theo mẫu âm tiết 5-7-7-5-7-7
せんどうか