Từ vựng
文藝春秋
ぶんげいしゅんじゅー
vocabulary vocab word
Bungeishunju (công ty xuất bản và tạp chí)
文藝春秋 文藝春秋 ぶんげいしゅんじゅー Bungeishunju (công ty xuất bản và tạp chí)
Ý nghĩa
Bungeishunju (công ty xuất bản và tạp chí)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
文藝春秋
Bungeishunju (công ty xuất bản và tạp chí)
ぶんげいしゅんじゅう
藝
nghệ thuật, nghề thủ công, màn trình diễn...
う.える, のり, ゲイ