Từ vựng
整頓
せいとん
vocabulary vocab word
sự ngăn nắp
sắp xếp gọn gàng
dọn dẹp
bố trí gọn ghẽ
整頓 整頓 せいとん sự ngăn nắp, sắp xếp gọn gàng, dọn dẹp, bố trí gọn ghẽ
Ý nghĩa
sự ngăn nắp sắp xếp gọn gàng dọn dẹp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0