Từ vựng
せいとん整頓 せいとん整頓 せいとん整頓

Ý nghĩa

sự ngăn nắp sắp xếp gọn gàng dọn dẹp

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

整頓
sự ngăn nắp, sắp xếp gọn gàng, dọn dẹp...
せいとん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠