Từ vựng
整理
せいり
vocabulary vocab word
sắp xếp
bố trí
tổ chức
sắp đặt ngăn nắp
điều chỉnh
quy định
thanh lý
giải quyết
củng cố
thanh toán (ví dụ: nợ)
trả hết
cắt giảm chi tiêu
thu hẹp
cắt giảm
xử lý
整理 整理 せいり sắp xếp, bố trí, tổ chức, sắp đặt ngăn nắp, điều chỉnh, quy định, thanh lý, giải quyết, củng cố, thanh toán (ví dụ: nợ), trả hết, cắt giảm chi tiêu, thu hẹp, cắt giảm, xử lý
Ý nghĩa
sắp xếp bố trí tổ chức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0