Từ vựng
整版
せいはん
vocabulary vocab word
trang điểm
căn chỉnh
làm khuôn in
整版 整版 せいはん trang điểm, căn chỉnh, làm khuôn in
Ý nghĩa
trang điểm căn chỉnh và làm khuôn in
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいはん
vocabulary vocab word
trang điểm
căn chỉnh
làm khuôn in