Từ vựng
整形
せいけい
vocabulary vocab word
chỉnh hình
phẫu thuật thẩm mỹ
phẫu thuật làm đẹp
làm mịn
tạo hình
làm tròn
整形 整形 せいけい chỉnh hình, phẫu thuật thẩm mỹ, phẫu thuật làm đẹp, làm mịn, tạo hình, làm tròn
Ý nghĩa
chỉnh hình phẫu thuật thẩm mỹ phẫu thuật làm đẹp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0