Từ vựng
整地
せいち
vocabulary vocab word
san bằng mặt đất (để xây dựng)
chuẩn bị đất (để trồng trọt)
整地 整地 せいち san bằng mặt đất (để xây dựng), chuẩn bị đất (để trồng trọt)
Ý nghĩa
san bằng mặt đất (để xây dựng) và chuẩn bị đất (để trồng trọt)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0