Từ vựng
散瞳薬
さんどうやく
vocabulary vocab word
thuốc giãn đồng tử
thuốc làm giãn đồng tử
散瞳薬 散瞳薬 さんどうやく thuốc giãn đồng tử, thuốc làm giãn đồng tử
Ý nghĩa
thuốc giãn đồng tử và thuốc làm giãn đồng tử
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0