Từ vựng
教育委員会
きょういくいいんかい
vocabulary vocab word
Ủy ban Giáo dục
教育委員会 教育委員会 きょういくいいんかい Ủy ban Giáo dục
Ý nghĩa
Ủy ban Giáo dục
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
教育委員会
Ủy ban Giáo dục
きょういくいいんかい
育
nuôi dưỡng, lớn lên, chăm sóc...
そだ.つ, そだ.ち, イク