Từ vựng
放蕩無頼
ほーとーぶらい
vocabulary vocab word
sống buông thả và vô kỷ luật
tự hủy hoại bản thân bằng lối sống phóng đãng
放蕩無頼 放蕩無頼 ほーとーぶらい sống buông thả và vô kỷ luật, tự hủy hoại bản thân bằng lối sống phóng đãng
Ý nghĩa
sống buông thả và vô kỷ luật và tự hủy hoại bản thân bằng lối sống phóng đãng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0