Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
擲弾筒
てきだんとう
vocabulary vocab word
súng phóng lựu
擲弾筒
tekidantou
擲弾筒
擲弾筒
てきだんとう
súng phóng lựu
て
き
だ
ん
と
う
擲
弾
筒
て
き
だ
ん
と
う
擲
弾
筒
て
き
だ
ん
と
う
擲
弾
筒
Ý nghĩa
súng phóng lựu
súng phóng lựu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
擲弾筒
súng phóng lựu
てきだんとう
擲
đánh trúng, từ chức
なぐ.る, なげう.つ, テキ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
鄭
một tỉnh cổ của Trung Quốc
テイ, ジョウ
奠
quyết định
さだ.める, まつ.る, テン
酋
thủ lĩnh bộ lạc
おさ, ふるざけ, シュウ
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
酉
phương tây, chim, chi chim...
とり, ユウ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
⻏
( 邑 )
弾
viên đạn, tiếng búng, cái lật...
ひ.く, -ひ.き, ダン
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
単
đơn giản, một, đơn lẻ...
ひとえ, タン
𭕄
甲
( CDP-8BD9 )
áo giáp, giọng cao, hạng A...
きのえ, コウ, カン
筒
hình trụ, ống, ống dẫn...
つつ, トウ
竹
tre
たけ, チク
同
giống nhau, đồng ý, bằng nhau
おな.じ, ドウ
𠔼
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.