Từ vựng
摯実
しじつ
vocabulary vocab word
nghiêm túc
chân thành
trung thực
摯実 摯実 しじつ nghiêm túc, chân thành, trung thực
Ý nghĩa
nghiêm túc chân thành và trung thực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しじつ
vocabulary vocab word
nghiêm túc
chân thành
trung thực