Từ vựng
さくにゅうき搾乳機 さくにゅうき搾乳機 さくにゅうき搾乳機

Ý nghĩa

máy hút sữa thiết bị vắt sữa và máy vắt sữa

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

搾乳機
máy hút sữa, thiết bị vắt sữa, máy vắt sữa
さくにゅうき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠